basil balm

basil balm

A gardener carefully harvests fresh basil balm from her herb garden.

Định nghĩa

Danh từ: "basil balm" một loại cây thân thảo lâu năm, thuộc họ bạc hà, nguồn gốc từ châu Âu Bắc Mỹ. Cây hai dạng chính: 1. Loại châu Âu (Monarda clinopodia hoặc các loài tương tự): thơm, hoa nhỏ màu tím trắng, thường mọc hoangmiền đông Bắc Mỹ. 2. Loại Bắc Mỹ (Monarda fistulosa): thơm, hoa màu vàng hồng, mọc từ New York đến Illinois vùng núi Alaska.

dụ sử dụng
  • (Cây basil balm trong vườn thu hút nhiều ong bướm.)
  • ( ấy dùng cây basil balm để pha trà thảo mộc thơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "basil balm" trong y học dân gian: Loại cây này thường được dùng để làm dịu căng thẳng, giảm đau đầu hoặc chữa cảm lạnh nhờ tinh dầu thơm.
    • Basil balm is known for its calming properties in traditional remedies. (Basil balm được biết đến với đặc tính làm dịu trong các bài thuốc truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Bee balm: Tên gọi khác của cây này, do hoa thu hút ong mật.
    • Bee balm is another name for basil balm. (Bee balm tên gọi khác của basil balm.)
  • Wild bergamot: Một tên gọi phổ biến khác, đặc biệt loài Monarda fistulosa.
    • Wild bergamot is often used interchangeably with basil balm. (Wild bergamot thường được dùng thay thế cho basil balm.)
Từ đồng nghĩa
  • Monarda: Tên khoa học của chi thực vật này.
  • Horsemint: Một tên gọi khác dùng cho một số loài trong chi Monarda.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "basil balm" trong tiếng Anh, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh: - "as fragrant as basil balm": Thơm như cây basil balm, dùng để miêu tả mùi hương dễ chịu. - Her perfume is as fragrant as basil balm. (Nước hoa của ấy thơm như cây basil balm.)